Con Số May Mắn Ngày 13/08/2026

« Ngày 12/08  |  Ngày 14/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Ngày 13/08/2026 (Ngày Kỷ Mùi)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam216 - 34 - 00
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ176 - 38 - 08
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam858 - 49 - 40
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ718 - 52 - 49
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam301 - 63 - 81
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ361 - 67 - 89
1984Giáp TýHải Trung KimNam643 - 77 - 22
1984Giáp TýHải Trung KimNữ903 - 81 - 30
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam986 - 91 - 62
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ646 - 95 - 70
1960Canh TýBích Thượng ThổNam328 - 06 - 03
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ388 - 09 - 11

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam404 - 33 - 88
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ264 - 37 - 96
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam746 - 47 - 29
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ806 - 51 - 37
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam289 - 62 - 69
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ449 - 65 - 77
1985Ất SửuHải Trung KimNam231 - 76 - 10
1985Ất SửuHải Trung KimNữ192 - 80 - 18
1973Quý SửuTang Đố MộcNam874 - 90 - 50
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ734 - 94 - 59
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam216 - 04 - 91
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ477 - 08 - 99

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam392 - 32 - 76
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ352 - 36 - 84
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam634 - 46 - 17
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ995 - 50 - 25
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam177 - 61 - 57
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ837 - 64 - 66
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam419 - 75 - 98
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ280 - 78 - 06
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam762 - 89 - 39
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ822 - 93 - 47
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam105 - 03 - 79
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ865 - 07 - 88

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam280 - 31 - 64
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ440 - 34 - 73
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam223 - 45 - 05
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ183 - 49 - 13
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam965 - 59 - 46
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ625 - 63 - 54
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam308 - 74 - 86
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ368 - 77 - 95
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam650 - 88 - 27
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ910 - 92 - 35
1963Quý MãoKim Bạch KimNam993 - 02 - 68
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ653 - 06 - 76

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam168 - 30 - 53
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ828 - 33 - 61
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam411 - 44 - 93
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ271 - 48 - 02
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam753 - 58 - 34
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ813 - 62 - 42
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam296 - 72 - 75
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ456 - 76 - 83
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam238 - 87 - 15
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ198 - 90 - 24
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam881 - 01 - 56
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ741 - 05 - 64

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam956 - 28 - 41
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ616 - 32 - 49
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam399 - 43 - 82
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ359 - 46 - 90
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam641 - 57 - 22
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ901 - 61 - 31
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam184 - 71 - 63
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ844 - 75 - 71
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam426 - 85 - 04
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ287 - 89 - 12
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam769 - 00 - 44
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ829 - 03 - 52

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam844 - 27 - 29
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ705 - 31 - 38
2014Giáp NgọSa Trung KimNam287 - 41 - 70
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ447 - 45 - 78
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam229 - 56 - 11
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ190 - 59 - 19
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam972 - 70 - 51
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ632 - 74 - 59
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam315 - 84 - 92
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ375 - 88 - 00
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam657 - 99 - 33
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ917 - 02 - 41

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam175 - 40 - 58
2015Ất MùiSa Trung KimNữ835 - 44 - 66
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam418 - 55 - 99
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ278 - 58 - 07
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam860 - 69 - 40
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ720 - 72 - 48
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam203 - 83 - 80
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ463 - 87 - 88
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam245 - 97 - 21
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ105 - 01 - 29
1955Ất MùiSa Trung KimNam888 - 12 - 61
1955Ất MùiSa Trung KimNữ748 - 15 - 70

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam963 - 39 - 46
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ623 - 43 - 55
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam306 - 53 - 87
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ366 - 57 - 95
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam748 - 68 - 28
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ808 - 71 - 36
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam191 - 82 - 68
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ851 - 86 - 77
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam433 - 96 - 09
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ293 - 00 - 17
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam776 - 10 - 50
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ836 - 14 - 58

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam851 - 38 - 35
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ711 - 42 - 43
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam294 - 52 - 75
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ454 - 56 - 84
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam636 - 66 - 16
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ996 - 70 - 24
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam979 - 81 - 57
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ639 - 84 - 65
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam321 - 95 - 97
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ382 - 99 - 06
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam664 - 09 - 38
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ924 - 13 - 46

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam739 - 37 - 23
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ800 - 40 - 31
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam182 - 51 - 64
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ842 - 55 - 72
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam224 - 65 - 04
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ185 - 69 - 13
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam867 - 80 - 45
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ727 - 83 - 53
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam210 - 94 - 86
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ470 - 97 - 94
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam252 - 08 - 26
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ112 - 35 - 01

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam628 - 36 - 11
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ988 - 39 - 20
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam970 - 50 - 52
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ630 - 53 - 60
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam413 - 64 - 93
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ273 - 68 - 01
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam755 - 78 - 33
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ815 - 82 - 42
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam198 - 93 - 74
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ858 - 96 - 82
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam440 - 07 - 15
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ200 - 11 - 23

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.