Con Số May Mắn Ngày 14/08/2026

« Ngày 13/08  |  Ngày 15/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Ngày 14/08/2026 (Ngày Canh Thân)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam259 - 78 - 56
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ120 - 82 - 65
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam802 - 92 - 97
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ762 - 96 - 05
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam344 - 07 - 38
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ305 - 10 - 46
1984Giáp TýHải Trung KimNam687 - 21 - 78
1984Giáp TýHải Trung KimNữ947 - 25 - 87
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam930 - 35 - 19
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ690 - 39 - 27
1960Canh TýBích Thượng ThổNam372 - 49 - 60
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ332 - 53 - 68

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam448 - 77 - 45
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ208 - 81 - 53
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam790 - 91 - 85
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ850 - 95 - 94
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam233 - 05 - 26
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ493 - 09 - 34
1985Ất SửuHải Trung KimNam275 - 20 - 67
1985Ất SửuHải Trung KimNữ135 - 23 - 75
1973Quý SửuTang Đố MộcNam818 - 34 - 07
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ778 - 38 - 15
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam260 - 48 - 10
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ420 - 52 - 56

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam336 - 76 - 33
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ396 - 79 - 41
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam678 - 90 - 74
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ938 - 94 - 82
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam121 - 04 - 14
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ881 - 08 - 22
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam463 - 19 - 55
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ223 - 22 - 63
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam706 - 33 - 95
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ866 - 36 - 04
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam148 - 47 - 36
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ808 - 51 - 44

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam224 - 75 - 21
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ484 - 78 - 29
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam266 - 89 - 62
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ126 - 93 - 70
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam909 - 03 - 02
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ669 - 07 - 11
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam351 - 17 - 43
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ312 - 21 - 51
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam694 - 32 - 84
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ954 - 35 - 92
1963Quý MãoKim Bạch KimNam936 - 46 - 24
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ697 - 50 - 33

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam112 - 73 - 09
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ872 - 77 - 18
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam454 - 88 - 50
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ215 - 91 - 58
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam797 - 02 - 91
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ857 - 06 - 99
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam240 - 16 - 31
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ400 - 20 - 40
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam282 - 30 - 72
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ142 - 34 - 80
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam825 - 45 - 13
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ785 - 48 - 21

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam900 - 72 - 98
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ660 - 76 - 06
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam343 - 86 - 38
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ303 - 90 - 47
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam685 - 01 - 79
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ945 - 04 - 87
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam128 - 15 - 20
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ888 - 19 - 28
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam470 - 29 - 60
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ230 - 33 - 69
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam713 - 44 - 01
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ873 - 47 - 09

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam888 - 71 - 86
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ748 - 75 - 94
2014Giáp NgọSa Trung KimNam231 - 85 - 27
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ491 - 89 - 35
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam273 - 00 - 67
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ133 - 03 - 76
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam916 - 14 - 08
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ676 - 17 - 16
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam358 - 28 - 49
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ318 - 32 - 57
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam601 - 42 - 89
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ961 - 46 - 98

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam119 - 84 - 15
2015Ất MùiSa Trung KimNữ879 - 88 - 23
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam461 - 98 - 56
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ221 - 02 - 64
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam804 - 13 - 96
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ764 - 16 - 05
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam246 - 27 - 37
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ407 - 31 - 45
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam289 - 41 - 78
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ149 - 45 - 86
1955Ất MùiSa Trung KimNam831 - 55 - 18
1955Ất MùiSa Trung KimNữ792 - 59 - 26

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam907 - 83 - 03
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ667 - 87 - 11
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam349 - 97 - 44
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ310 - 01 - 52
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam792 - 11 - 85
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ852 - 15 - 93
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam135 - 26 - 25
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ895 - 29 - 33
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam477 - 40 - 66
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ237 - 44 - 74
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam720 - 54 - 06
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ880 - 58 - 15

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam895 - 82 - 92
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ755 - 85 - 00
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam238 - 96 - 32
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ498 - 00 - 40
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam680 - 10 - 73
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ940 - 14 - 81
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam923 - 24 - 13
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ683 - 28 - 22
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam365 - 39 - 54
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ325 - 42 - 62
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam608 - 53 - 95
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ968 - 57 - 03

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam783 - 81 - 80
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ843 - 84 - 88
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam126 - 95 - 20
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ886 - 98 - 29
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam268 - 09 - 61
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ128 - 13 - 69
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam811 - 23 - 02
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ771 - 27 - 10
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam253 - 38 - 42
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ413 - 41 - 51
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam296 - 52 - 83
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ156 - 55 - 91

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam671 - 79 - 68
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ931 - 83 - 76
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam914 - 94 - 09
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ674 - 97 - 17
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam456 - 08 - 49
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ217 - 12 - 58
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam799 - 22 - 90
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ859 - 26 - 98
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam141 - 36 - 31
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ802 - 40 - 39
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam484 - 51 - 71
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ244 - 54 - 80

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.