Con Số May Mắn Ngày 12/08/2026

« Ngày 11/08  |  Ngày 13/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Ngày 12/08/2026 (Ngày Mậu Ngọ)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam272 - 91 - 43
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ132 - 94 - 51
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam814 - 05 - 84
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ775 - 09 - 92
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam357 - 19 - 24
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ317 - 23 - 32
1984Giáp TýHải Trung KimNam699 - 33 - 65
1984Giáp TýHải Trung KimNữ960 - 37 - 73
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam942 - 48 - 05
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ602 - 51 - 14
1960Canh TýBích Thượng ThổNam385 - 62 - 46
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ345 - 66 - 54

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam460 - 89 - 31
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ220 - 93 - 39
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam703 - 04 - 72
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ863 - 07 - 80
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam245 - 18 - 12
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ405 - 22 - 21
1985Ất SửuHải Trung KimNam288 - 32 - 53
1985Ất SửuHải Trung KimNữ148 - 36 - 61
1973Quý SửuTang Đố MộcNam830 - 46 - 94
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ790 - 50 - 02
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam273 - 61 - 34
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ433 - 64 - 43

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam348 - 88 - 19
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ308 - 92 - 28
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam691 - 02 - 60
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ951 - 06 - 68
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam133 - 17 - 01
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ893 - 20 - 09
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam476 - 31 - 41
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ236 - 35 - 50
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam718 - 45 - 82
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ878 - 49 - 90
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam161 - 60 - 23
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ821 - 63 - 31

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam236 - 87 - 08
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ496 - 91 - 16
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam279 - 01 - 48
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ139 - 05 - 57
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam921 - 16 - 89
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ681 - 19 - 97
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam364 - 30 - 52
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ324 - 33 - 38
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam606 - 44 - 70
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ967 - 48 - 79
1963Quý MãoKim Bạch KimNam949 - 58 - 11
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ609 - 62 - 19

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam124 - 86 - 96
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ885 - 89 - 04
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam467 - 00 - 37
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ227 - 04 - 45
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam709 - 14 - 77
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ870 - 18 - 86
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam252 - 29 - 18
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ412 - 32 - 26
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam294 - 43 - 59
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ155 - 47 - 67
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam837 - 57 - 99
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ797 - 61 - 07

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam913 - 85 - 84
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ673 - 88 - 93
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam355 - 99 - 25
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ315 - 03 - 33
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam698 - 13 - 66
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ958 - 17 - 74
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam140 - 27 - 06
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ800 - 31 - 14
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam483 - 42 - 47
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ243 - 45 - 55
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam725 - 56 - 87
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ885 - 60 - 96

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam801 - 83 - 73
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ761 - 87 - 81
2014Giáp NgọSa Trung KimNam243 - 98 - 13
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ403 - 01 - 21
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam286 - 12 - 54
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ146 - 16 - 62
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam928 - 26 - 94
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ688 - 30 - 03
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam371 - 40 - 35
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ331 - 44 - 43
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam613 - 55 - 76
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ973 - 58 - 84

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam131 - 97 - 01
2015Ất MùiSa Trung KimNữ891 - 00 - 10
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam474 - 11 - 42
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ234 - 14 - 50
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam816 - 25 - 83
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ776 - 29 - 91
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam259 - 39 - 23
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ419 - 43 - 32
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam201 - 54 - 64
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ162 - 57 - 72
1955Ất MùiSa Trung KimNam844 - 68 - 05
1955Ất MùiSa Trung KimNữ704 - 71 - 13

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam919 - 95 - 90
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ680 - 99 - 98
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam362 - 10 - 30
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ322 - 13 - 39
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam704 - 24 - 71
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ865 - 28 - 79
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam147 - 38 - 12
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ807 - 42 - 20
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam490 - 52 - 58
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ250 - 56 - 61
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam732 - 67 - 93
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ892 - 70 - 01

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam808 - 94 - 78
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ768 - 98 - 86
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam250 - 08 - 19
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ410 - 12 - 27
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam693 - 23 - 59
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ953 - 26 - 68
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam935 - 37 - 00
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ695 - 41 - 08
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam378 - 51 - 41
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ338 - 55 - 49
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam620 - 65 - 81
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ980 - 69 - 90

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam796 - 93 - 66
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ856 - 97 - 75
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam138 - 07 - 46
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ898 - 11 - 15
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam281 - 21 - 48
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ141 - 25 - 56
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam823 - 36 - 88
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ783 - 39 - 97
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam266 - 50 - 29
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ426 - 54 - 37
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam208 - 64 - 70
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ168 - 78 - 05

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam684 - 92 - 55
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ944 - 95 - 63
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam926 - 06 - 95
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ686 - 10 - 03
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam469 - 20 - 36
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ229 - 24 - 44
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam711 - 35 - 77
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ871 - 38 - 85
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam154 - 49 - 17
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ814 - 52 - 25
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam496 - 63 - 58
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ257 - 67 - 66

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.