Con Số May Mắn Ngày 21/08/2026

« Ngày 20/08  |  Ngày 22/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Ngày 21/08/2026 (Ngày Đinh Mão)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam266 - 85 - 54
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ126 - 88 - 62
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam808 - 99 - 94
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ769 - 03 - 02
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam351 - 13 - 35
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ311 - 17 - 43
1984Giáp TýHải Trung KimNam693 - 27 - 75
1984Giáp TýHải Trung KimNữ954 - 31 - 84
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam936 - 42 - 16
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ696 - 45 - 24
1960Canh TýBích Thượng ThổNam378 - 56 - 57
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ339 - 60 - 65

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam454 - 83 - 42
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ214 - 87 - 50
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam796 - 98 - 82
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ857 - 01 - 91
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam239 - 12 - 23
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ499 - 16 - 31
1985Ất SửuHải Trung KimNam282 - 26 - 64
1985Ất SửuHải Trung KimNữ142 - 30 - 72
1973Quý SửuTang Đố MộcNam824 - 40 - 04
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ784 - 44 - 13
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam267 - 55 - 45
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ427 - 58 - 53

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam342 - 82 - 30
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ302 - 86 - 38
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam685 - 97 - 71
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ945 - 00 - 79
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam127 - 11 - 08
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ887 - 14 - 20
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam470 - 25 - 52
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ230 - 29 - 60
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam712 - 39 - 93
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ872 - 43 - 01
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam155 - 54 - 33
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ815 - 57 - 42

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam230 - 81 - 18
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ490 - 85 - 27
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam273 - 95 - 59
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ133 - 99 - 67
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam915 - 10 - 00
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ675 - 13 - 08
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam358 - 24 - 40
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ318 - 28 - 49
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam600 - 38 - 81
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ960 - 42 - 89
1963Quý MãoKim Bạch KimNam943 - 52 - 22
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ603 - 56 - 30

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam118 - 80 - 07
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ878 - 84 - 15
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam461 - 94 - 47
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ221 - 98 - 56
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam703 - 08 - 88
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ864 - 12 - 96
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam246 - 23 - 29
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ406 - 26 - 37
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam288 - 37 - 69
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ149 - 41 - 78
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam831 - 51 - 10
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ791 - 55 - 18

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam906 - 79 - 95
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ667 - 82 - 03
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam349 - 93 - 36
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ309 - 97 - 44
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam692 - 07 - 76
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ952 - 11 - 85
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam134 - 21 - 17
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ894 - 25 - 18
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam477 - 36 - 58
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ237 - 39 - 66
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam719 - 50 - 98
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ879 - 54 - 06

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam895 - 78 - 83
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ755 - 81 - 91
2014Giáp NgọSa Trung KimNam237 - 92 - 24
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ497 - 95 - 32
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam280 - 06 - 65
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ140 - 10 - 73
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam922 - 20 - 05
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ682 - 24 - 13
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam365 - 35 - 46
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ325 - 38 - 54
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam607 - 49 - 86
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ967 - 52 - 95

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam125 - 91 - 12
2015Ất MùiSa Trung KimNữ885 - 94 - 20
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam468 - 05 - 53
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ228 - 08 - 61
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam810 - 19 - 93
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ770 - 23 - 02
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam253 - 33 - 34
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ413 - 37 - 42
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam295 - 48 - 75
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ155 - 51 - 83
1955Ất MùiSa Trung KimNam838 - 62 - 15
1955Ất MùiSa Trung KimNữ798 - 66 - 24

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam913 - 89 - 00
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ673 - 93 - 09
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam356 - 04 - 41
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ316 - 07 - 49
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam798 - 18 - 82
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ859 - 22 - 90
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam141 - 32 - 22
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ801 - 36 - 31
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam483 - 46 - 63
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ244 - 50 - 71
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam726 - 61 - 04
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ886 - 64 - 12

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam801 - 88 - 89
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ762 - 92 - 97
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam244 - 02 - 29
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ404 - 06 - 38
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam687 - 17 - 70
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ947 - 20 - 78
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam929 - 31 - 11
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ689 - 35 - 19
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam372 - 45 - 51
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ332 - 49 - 60
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam614 - 60 - 92
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ974 - 63 - 00

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam790 - 87 - 77
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ850 - 91 - 85
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam132 - 01 - 18
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ892 - 05 - 26
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam275 - 16 - 58
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ135 - 19 - 67
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam817 - 30 - 99
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ777 - 33 - 07
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam260 - 44 - 40
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ420 - 48 - 24
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam202 - 58 - 80
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ162 - 88 - 70

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam678 - 86 - 65
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ938 - 89 - 74
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam920 - 00 - 06
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ680 - 04 - 14
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam463 - 14 - 47
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ223 - 18 - 55
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam705 - 29 - 87
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ865 - 32 - 95
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam148 - 43 - 28
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ808 - 47 - 36
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam490 - 57 - 69
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ250 - 61 - 77

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.