Con Số May Mắn Ngày 20/08/2026

« Ngày 19/08  |  Ngày 21/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Ngày 20/08/2026 (Ngày Bính Dần)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam222 - 41 - 97
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ182 - 45 - 05
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam865 - 55 - 37
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ725 - 59 - 46
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam307 - 69 - 78
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ367 - 73 - 86
1984Giáp TýHải Trung KimNam650 - 84 - 19
1984Giáp TýHải Trung KimNữ910 - 87 - 27
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam992 - 98 - 59
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ652 - 02 - 68
1960Canh TýBích Thượng ThổNam335 - 12 - 00
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ395 - 16 - 08

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam410 - 40 - 85
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ270 - 43 - 93
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam753 - 54 - 26
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ813 - 58 - 34
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam295 - 68 - 66
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ455 - 72 - 75
1985Ất SửuHải Trung KimNam238 - 82 - 07
1985Ất SửuHải Trung KimNữ198 - 86 - 15
1973Quý SửuTang Đố MộcNam880 - 97 - 48
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ740 - 00 - 56
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam223 - 11 - 88
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ483 - 15 - 97

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam398 - 38 - 73
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ358 - 42 - 82
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam641 - 53 - 14
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ901 - 56 - 22
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam183 - 67 - 55
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ844 - 71 - 63
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam426 - 81 - 95
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ286 - 85 - 04
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam768 - 96 - 36
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ829 - 99 - 44
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam111 - 10 - 77
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ871 - 13 - 85

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam286 - 37 - 62
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ447 - 41 - 70
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam229 - 52 - 02
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ189 - 55 - 11
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam971 - 66 - 43
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ632 - 69 - 51
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam314 - 80 - 84
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ374 - 84 - 92
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam657 - 94 - 24
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ917 - 98 - 32
1963Quý MãoKim Bạch KimNam999 - 09 - 65
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ659 - 12 - 73

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam175 - 36 - 50
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ835 - 40 - 58
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam417 - 50 - 91
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ277 - 54 - 99
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam760 - 65 - 31
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ820 - 68 - 39
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam202 - 79 - 72
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ462 - 83 - 80
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam245 - 93 - 13
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ105 - 97 - 21
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam887 - 07 - 53
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ747 - 11 - 61

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam963 - 35 - 38
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ623 - 39 - 46
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam305 - 49 - 79
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ365 - 53 - 87
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam648 - 63 - 20
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ908 - 67 - 28
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam190 - 78 - 60
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ850 - 81 - 68
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam433 - 92 - 01
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ293 - 96 - 09
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam775 - 06 - 41
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ835 - 10 - 50

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam851 - 34 - 26
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ711 - 37 - 35
2014Giáp NgọSa Trung KimNam293 - 48 - 67
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ453 - 52 - 75
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam236 - 62 - 08
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ196 - 66 - 16
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam978 - 77 - 48
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ639 - 80 - 57
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam321 - 91 - 89
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ381 - 94 - 97
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam663 - 05 - 30
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ924 - 09 - 38

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam181 - 47 - 55
2015Ất MùiSa Trung KimNữ842 - 50 - 64
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam424 - 61 - 96
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ284 - 65 - 04
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam867 - 75 - 37
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ727 - 79 - 45
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam209 - 90 - 77
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ469 - 93 - 86
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam252 - 04 - 18
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ112 - 07 - 26
1955Ất MùiSa Trung KimNam894 - 18 - 59
1955Ất MùiSa Trung KimNữ754 - 22 - 67

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam970 - 46 - 44
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ630 - 49 - 52
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam312 - 60 - 84
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ372 - 64 - 93
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam755 - 74 - 25
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ815 - 78 - 33
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam197 - 88 - 66
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ857 - 92 - 74
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam440 - 03 - 06
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ200 - 06 - 15
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam782 - 17 - 47
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ842 - 21 - 55

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam858 - 44 - 32
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ718 - 48 - 40
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam200 - 59 - 73
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ460 - 62 - 81
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam643 - 73 - 13
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ903 - 77 - 22
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam985 - 87 - 54
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ645 - 91 - 62
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam328 - 01 - 95
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ388 - 05 - 03
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam670 - 16 - 35
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ930 - 19 - 43

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam746 - 43 - 20
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ806 - 47 - 29
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam188 - 57 - 61
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ848 - 61 - 69
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam231 - 72 - 02
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ191 - 75 - 10
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam873 - 86 - 42
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ734 - 90 - 50
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam216 - 00 - 83
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ476 - 04 - 91
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam258 - 15 - 23
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ119 - 18 - 32

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam634 - 42 - 09
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ994 - 46 - 17
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam976 - 56 - 49
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ637 - 60 - 57
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam419 - 71 - 90
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ279 - 74 - 98
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam762 - 85 - 30
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ822 - 88 - 39
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam104 - 99 - 71
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ864 - 03 - 79
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam447 - 13 - 12
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ207 - 17 - 20

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.