Con Số May Mắn Ngày 18/08/2026

« Ngày 17/08  |  Ngày 19/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Ngày 18/08/2026 (Ngày Giáp Tý)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam235 - 53 - 83
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ195 - 57 - 92
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam877 - 68 - 24
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ737 - 71 - 32
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam320 - 82 - 65
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ380 - 85 - 73
1984Giáp TýHải Trung KimNam662 - 96 - 05
1984Giáp TýHải Trung KimNữ922 - 00 - 14
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam905 - 10 - 46
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ665 - 14 - 54
1960Canh TýBích Thượng ThổNam347 - 25 - 87
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ307 - 28 - 95

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam423 - 52 - 72
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ283 - 56 - 80
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam765 - 66 - 12
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ825 - 70 - 21
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam208 - 81 - 53
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ468 - 84 - 61
1985Ất SửuHải Trung KimNam250 - 95 - 94
1985Ất SửuHải Trung KimNữ110 - 99 - 02
1973Quý SửuTang Đố MộcNam893 - 09 - 34
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ753 - 13 - 42
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam235 - 23 - 75
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ495 - 27 - 83

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam311 - 51 - 60
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ371 - 55 - 68
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam653 - 65 - 01
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ913 - 69 - 09
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam196 - 79 - 41
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ856 - 83 - 49
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam438 - 94 - 82
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ298 - 97 - 90
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam781 - 08 - 22
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ841 - 12 - 31
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam123 - 22 - 63
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ884 - 26 - 71

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam299 - 50 - 48
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ459 - 53 - 56
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam241 - 64 - 89
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ102 - 68 - 97
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam984 - 78 - 29
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ644 - 82 - 38
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam326 - 93 - 70
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ387 - 96 - 78
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam669 - 07 - 11
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ929 - 10 - 19
1963Quý MãoKim Bạch KimNam912 - 21 - 51
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ672 - 25 - 60

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam187 - 49 - 36
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ847 - 52 - 45
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam430 - 63 - 77
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ290 - 66 - 85
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam772 - 77 - 18
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ832 - 81 - 26
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam215 - 91 - 58
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ475 - 95 - 67
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam257 - 06 - 99
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ117 - 09 - 07
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam800 - 20 - 40
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ760 - 23 - 48

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam975 - 47 - 25
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ635 - 51 - 33
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam318 - 62 - 65
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ378 - 65 - 74
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam660 - 76 - 06
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ920 - 80 - 14
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam103 - 90 - 47
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ863 - 94 - 55
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam445 - 04 - 87
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ205 - 08 - 96
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam788 - 19 - 28
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ848 - 22 - 36

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam863 - 46 - 13
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ723 - 50 - 21
2014Giáp NgọSa Trung KimNam206 - 60 - 54
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ466 - 64 - 62
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam248 - 75 - 94
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ108 - 78 - 03
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam991 - 89 - 35
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ651 - 93 - 43
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam333 - 03 - 76
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ394 - 07 - 84
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam676 - 17 - 16
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ936 - 21 - 24

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam194 - 59 - 42
2015Ất MùiSa Trung KimNữ854 - 63 - 50
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam436 - 73 - 83
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ297 - 77 - 91
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam879 - 88 - 23
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ739 - 91 - 31
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam221 - 02 - 64
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ482 - 06 - 72
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam264 - 16 - 05
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ124 - 20 - 13
1955Ất MùiSa Trung KimNam807 - 31 - 45
1955Ất MùiSa Trung KimNữ767 - 34 - 53

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam982 - 58 - 30
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ642 - 62 - 38
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam325 - 72 - 71
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ385 - 76 - 79
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam767 - 87 - 11
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ827 - 90 - 20
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam110 - 01 - 52
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ870 - 04 - 60
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam452 - 15 - 93
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ212 - 19 - 01
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam795 - 29 - 33
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ855 - 33 - 42

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam870 - 57 - 18
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ730 - 61 - 27
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam213 - 71 - 59
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ473 - 75 - 67
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam655 - 85 - 00
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ915 - 89 - 08
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam998 - 00 - 40
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ658 - 03 - 49
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam340 - 14 - 81
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ300 - 18 - 89
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam683 - 28 - 22
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ943 - 32 - 30

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam758 - 56 - 07
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ818 - 59 - 15
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam101 - 70 - 47
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ861 - 74 - 56
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam243 - 84 - 88
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ103 - 88 - 96
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam886 - 98 - 29
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ746 - 02 - 37
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam228 - 13 - 69
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ489 - 16 - 78
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam271 - 27 - 10
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ131 - 18 - 82

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam646 - 54 - 95
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ907 - 58 - 03
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam989 - 69 - 36
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ649 - 72 - 44
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam431 - 83 - 76
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ292 - 87 - 85
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam774 - 97 - 17
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ834 - 01 - 25
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam117 - 12 - 58
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ877 - 15 - 66
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam459 - 26 - 98
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ219 - 29 - 07

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.