Con Số May Mắn Ngày 09/08/2026

« Ngày 08/08  |  Ngày 10/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Ngày 09/08/2026 (Ngày Ất Mão)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam241 - 59 - 73
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ101 - 63 - 81
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam883 - 73 - 13
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ743 - 77 - 22
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam326 - 88 - 54
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ386 - 91 - 62
1984Giáp TýHải Trung KimNam668 - 02 - 95
1984Giáp TýHải Trung KimNữ928 - 06 - 03
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam911 - 16 - 35
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ671 - 20 - 43
1960Canh TýBích Thượng ThổNam353 - 31 - 76
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ313 - 34 - 84

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam429 - 58 - 61
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ289 - 62 - 69
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam771 - 72 - 02
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ831 - 76 - 10
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam214 - 87 - 42
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ474 - 90 - 50
1985Ất SửuHải Trung KimNam256 - 01 - 83
1985Ất SửuHải Trung KimNữ116 - 04 - 91
1973Quý SửuTang Đố MộcNam899 - 15 - 24
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ759 - 19 - 32
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam241 - 29 - 64
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ401 - 33 - 72

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam317 - 57 - 49
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ377 - 61 - 57
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam659 - 71 - 90
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ919 - 75 - 98
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam102 - 85 - 30
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ862 - 89 - 39
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam444 - 00 - 71
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ205 - 03 - 79
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam787 - 14 - 12
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ847 - 18 - 20
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam129 - 28 - 52
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ890 - 32 - 61

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam205 - 56 - 37
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ465 - 59 - 46
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam247 - 70 - 78
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ108 - 74 - 86
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam990 - 84 - 19
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ650 - 88 - 27
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam333 - 98 - 59
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ393 - 02 - 68
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam675 - 13 - 00
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ935 - 16 - 08
1963Quý MãoKim Bạch KimNam918 - 27 - 41
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ678 - 31 - 49

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam193 - 54 - 26
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ853 - 58 - 34
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam436 - 69 - 66
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ296 - 72 - 75
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam778 - 83 - 07
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ838 - 87 - 15
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam221 - 97 - 48
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ481 - 01 - 56
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam263 - 12 - 88
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ123 - 15 - 97
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam806 - 26 - 29
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ766 - 29 - 37

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam981 - 53 - 14
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ641 - 57 - 22
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam324 - 68 - 55
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ384 - 71 - 63
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam666 - 82 - 95
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ926 - 85 - 04
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam109 - 96 - 36
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ869 - 00 - 44
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam451 - 10 - 77
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ211 - 14 - 85
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam794 - 25 - 17
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ854 - 28 - 26

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam869 - 52 - 02
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ729 - 56 - 11
2014Giáp NgọSa Trung KimNam212 - 66 - 43
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ472 - 70 - 51
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam254 - 81 - 84
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ115 - 84 - 92
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam997 - 95 - 24
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ657 - 99 - 33
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam339 - 09 - 65
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ300 - 13 - 73
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam682 - 23 - 06
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ942 - 27 - 14

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam100 - 65 - 31
2015Ất MùiSa Trung KimNữ860 - 69 - 40
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam443 - 79 - 72
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ203 - 83 - 80
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam885 - 94 - 13
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ745 - 97 - 21
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam228 - 08 - 53
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ488 - 12 - 61
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam270 - 22 - 94
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ130 - 26 - 02
1955Ất MùiSa Trung KimNam813 - 36 - 34
1955Ất MùiSa Trung KimNữ773 - 40 - 43

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam988 - 64 - 20
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ648 - 68 - 28
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam331 - 78 - 60
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ391 - 82 - 68
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam773 - 93 - 01
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ833 - 96 - 09
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam116 - 07 - 41
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ876 - 10 - 50
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam458 - 21 - 82
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ218 - 25 - 90
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam701 - 35 - 23
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ861 - 39 - 31

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam876 - 63 - 08
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ736 - 66 - 16
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam219 - 77 - 48
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ479 - 81 - 57
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam661 - 91 - 89
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ921 - 95 - 97
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam904 - 06 - 30
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ664 - 09 - 38
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam346 - 20 - 70
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ306 - 23 - 79
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam689 - 34 - 11
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ949 - 38 - 19

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam764 - 62 - 96
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ824 - 65 - 04
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam107 - 76 - 37
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ867 - 80 - 45
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam249 - 90 - 77
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ110 - 94 - 86
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam892 - 04 - 18
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ752 - 08 - 26
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam234 - 19 - 59
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ495 - 22 - 67
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam277 - 33 - 99
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ137 - 08 - 17

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam652 - 60 - 84
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ913 - 64 - 93
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam995 - 75 - 25
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ655 - 78 - 33
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam438 - 89 - 66
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ298 - 93 - 74
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam780 - 03 - 06
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ840 - 07 - 15
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam123 - 17 - 47
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ883 - 21 - 55
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam465 - 32 - 88
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ225 - 35 - 96

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.