Con Số May Mắn Ngày 06/08/2026

« Ngày 05/08  |  Ngày 07/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Ngày 06/08/2026 (Ngày Nhâm Tý)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam209 - 28 - 02
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ169 - 32 - 11
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam852 - 42 - 43
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ712 - 46 - 51
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam394 - 56 - 84
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ354 - 60 - 92
1984Giáp TýHải Trung KimNam637 - 71 - 24
1984Giáp TýHải Trung KimNữ997 - 74 - 33
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam979 - 85 - 65
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ640 - 89 - 73
1960Canh TýBích Thượng ThổNam322 - 99 - 06
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ382 - 03 - 14

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam497 - 27 - 91
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ258 - 30 - 99
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam740 - 41 - 31
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ800 - 45 - 40
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam282 - 55 - 72
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ443 - 59 - 80
1985Ất SửuHải Trung KimNam225 - 69 - 13
1985Ất SửuHải Trung KimNữ185 - 73 - 21
1973Quý SửuTang Đố MộcNam867 - 84 - 53
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ728 - 87 - 62
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam210 - 98 - 94
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ470 - 02 - 17

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam386 - 26 - 79
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ346 - 29 - 87
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam628 - 40 - 20
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ988 - 43 - 28
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam171 - 54 - 60
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ831 - 58 - 69
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam413 - 68 - 01
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ273 - 72 - 09
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam756 - 83 - 42
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ816 - 86 - 50
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam198 - 97 - 82
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ858 - 00 - 90

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam274 - 24 - 67
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ434 - 28 - 76
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam216 - 39 - 08
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ176 - 42 - 16
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam959 - 53 - 49
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ619 - 56 - 57
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam301 - 67 - 89
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ361 - 71 - 97
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam644 - 81 - 30
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ904 - 85 - 38
1963Quý MãoKim Bạch KimNam986 - 96 - 70
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ646 - 99 - 79

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam162 - 23 - 56
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ822 - 27 - 64
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam404 - 37 - 96
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ264 - 41 - 04
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam747 - 52 - 37
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ807 - 55 - 45
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam289 - 66 - 77
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ449 - 70 - 86
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam232 - 80 - 18
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ192 - 84 - 26
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam874 - 94 - 59
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ735 - 98 - 67

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam950 - 22 - 44
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ610 - 26 - 52
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam392 - 36 - 84
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ353 - 40 - 93
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam635 - 50 - 25
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ995 - 54 - 33
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam177 - 65 - 66
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ838 - 68 - 74
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam420 - 79 - 06
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ280 - 83 - 15
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam763 - 93 - 47
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ823 - 97 - 55

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam838 - 21 - 32
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ798 - 24 - 40
2014Giáp NgọSa Trung KimNam281 - 35 - 73
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ441 - 39 - 81
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam223 - 49 - 13
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ183 - 53 - 22
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam966 - 64 - 54
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ626 - 67 - 62
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam308 - 78 - 95
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ368 - 81 - 03
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam651 - 92 - 35
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ911 - 96 - 44

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam169 - 34 - 61
2015Ất MùiSa Trung KimNữ829 - 37 - 69
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam411 - 48 - 02
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ271 - 52 - 10
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam854 - 62 - 42
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ714 - 66 - 51
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam296 - 77 - 83
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ456 - 80 - 91
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam239 - 91 - 24
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ199 - 95 - 32
1955Ất MùiSa Trung KimNam881 - 05 - 64
1955Ất MùiSa Trung KimNữ741 - 09 - 73

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam957 - 33 - 49
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ617 - 36 - 58
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam399 - 47 - 90
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ359 - 51 - 98
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam742 - 61 - 31
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ802 - 65 - 39
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam184 - 75 - 71
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ844 - 79 - 11
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam427 - 90 - 12
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ287 - 93 - 20
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam769 - 04 - 53
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ830 - 08 - 61

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam845 - 31 - 38
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ705 - 35 - 46
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam287 - 46 - 78
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ448 - 49 - 86
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam630 - 60 - 19
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ990 - 64 - 27
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam972 - 74 - 60
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ633 - 78 - 68
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam315 - 88 - 00
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ375 - 92 - 08
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam658 - 03 - 41
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ918 - 06 - 49

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam733 - 30 - 26
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ893 - 34 - 99
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam176 - 45 - 67
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ836 - 48 - 75
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam218 - 59 - 07
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ178 - 62 - 15
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam861 - 73 - 48
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ721 - 77 - 56
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam203 - 87 - 88
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ463 - 91 - 97
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam246 - 02 - 29
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ106 - 05 - 37

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam621 - 29 - 14
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ981 - 33 - 22
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam964 - 43 - 55
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ624 - 47 - 63
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam406 - 58 - 95
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ266 - 61 - 04
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam749 - 72 - 36
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ809 - 76 - 44
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam191 - 86 - 77
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ851 - 90 - 85
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam434 - 00 - 17
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ294 - 04 - 26

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.