Con Số May Mắn Ngày 04/08/2026

« Ngày 03/08  |  Ngày 05/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Ngày 04/08/2026 (Ngày Canh Tuất)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam222 - 40 - 89
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ182 - 44 - 97
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam864 - 55 - 30
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ724 - 58 - 38
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam307 - 69 - 70
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ367 - 72 - 78
1984Giáp TýHải Trung KimNam649 - 83 - 11
1984Giáp TýHải Trung KimNữ909 - 87 - 19
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam992 - 97 - 52
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ652 - 01 - 60
1960Canh TýBích Thượng ThổNam334 - 12 - 92
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ394 - 15 - 00

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam410 - 39 - 77
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ270 - 43 - 85
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam752 - 53 - 18
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ813 - 57 - 26
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam295 - 68 - 59
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ455 - 71 - 67
1985Ất SửuHải Trung KimNam237 - 82 - 99
1985Ất SửuHải Trung KimNữ198 - 86 - 07
1973Quý SửuTang Đố MộcNam880 - 96 - 40
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ740 - 00 - 48
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam222 - 10 - 80
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ483 - 14 - 89

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam398 - 38 - 65
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ358 - 42 - 74
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam641 - 52 - 06
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ901 - 56 - 14
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam183 - 66 - 47
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ843 - 70 - 55
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam426 - 81 - 87
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ286 - 84 - 96
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam768 - 95 - 28
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ828 - 99 - 36
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam111 - 09 - 69
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ871 - 13 - 77

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam286 - 37 - 54
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ446 - 40 - 62
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam229 - 51 - 94
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ189 - 55 - 03
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam971 - 65 - 35
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ631 - 69 - 43
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam314 - 80 - 76
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ374 - 83 - 84
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam656 - 94 - 16
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ916 - 97 - 25
1963Quý MãoKim Bạch KimNam999 - 08 - 57
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ659 - 12 - 65

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam174 - 36 - 42
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ834 - 39 - 50
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam417 - 50 - 83
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ277 - 53 - 91
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam759 - 64 - 23
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ819 - 68 - 32
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam202 - 78 - 64
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ462 - 82 - 72
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam244 - 93 - 05
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ104 - 96 - 13
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam887 - 07 - 45
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ747 - 11 - 54

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam962 - 34 - 30
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ622 - 38 - 39
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam305 - 49 - 71
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ365 - 52 - 79
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam647 - 63 - 12
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ908 - 67 - 20
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam190 - 77 - 52
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ850 - 81 - 61
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam432 - 91 - 93
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ293 - 95 - 01
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam775 - 06 - 34
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ835 - 09 - 42

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam850 - 33 - 19
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ711 - 37 - 27
2014Giáp NgọSa Trung KimNam293 - 47 - 59
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ453 - 51 - 68
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam236 - 62 - 00
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ196 - 65 - 08
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam978 - 76 - 41
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ638 - 80 - 49
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam321 - 90 - 81
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ381 - 94 - 89
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam663 - 04 - 22
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ923 - 08 - 30

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam181 - 46 - 48
2015Ất MùiSa Trung KimNữ841 - 50 - 56
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam424 - 61 - 88
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ284 - 64 - 96
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam866 - 75 - 29
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ726 - 78 - 37
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam209 - 89 - 69
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ469 - 93 - 78
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam251 - 03 - 10
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ111 - 07 - 18
1955Ất MùiSa Trung KimNam894 - 18 - 51
1955Ất MùiSa Trung KimNữ754 - 21 - 59

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam969 - 45 - 36
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ629 - 49 - 44
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam312 - 59 - 76
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ372 - 63 - 85
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam754 - 74 - 17
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ814 - 77 - 25
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam197 - 88 - 58
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ857 - 92 - 66
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam439 - 02 - 98
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ299 - 06 - 07
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam782 - 16 - 39
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ842 - 20 - 47

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam857 - 44 - 24
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ717 - 48 - 32
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam200 - 58 - 65
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ460 - 62 - 73
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam642 - 72 - 05
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ903 - 76 - 14
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam985 - 87 - 46
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ645 - 90 - 54
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam327 - 01 - 87
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ388 - 05 - 95
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam670 - 15 - 27
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ930 - 19 - 36

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam745 - 43 - 12
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ806 - 46 - 21
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam188 - 57 - 53
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ848 - 61 - 53
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam231 - 71 - 94
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ191 - 75 - 02
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam873 - 85 - 34
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ733 - 89 - 43
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam216 - 00 - 75
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ476 - 03 - 83
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam258 - 14 - 16
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ118 - 24 - 36

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam634 - 42 - 01
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ994 - 45 - 09
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam976 - 56 - 41
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ636 - 59 - 50
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam419 - 70 - 82
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ279 - 74 - 90
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam761 - 84 - 23
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ821 - 88 - 31
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam104 - 99 - 63
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ864 - 02 - 71
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam446 - 13 - 04
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ206 - 16 - 12

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.