Con Số May Mắn Ngày 02/08/2026

« Ngày 01/08  |  Ngày 03/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Ngày 02/08/2026 (Ngày Mậu Thân)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam234 - 53 - 75
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ194 - 56 - 84
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam877 - 67 - 16
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ737 - 71 - 24
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam319 - 81 - 57
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ379 - 85 - 65
1984Giáp TýHải Trung KimNam662 - 96 - 97
1984Giáp TýHải Trung KimNữ922 - 99 - 06
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam904 - 10 - 38
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ664 - 13 - 46
1960Canh TýBích Thượng ThổNam347 - 24 - 79
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ307 - 28 - 87

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam422 - 52 - 64
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ282 - 55 - 72
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam765 - 66 - 04
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ825 - 69 - 13
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam207 - 80 - 45
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ467 - 84 - 53
1985Ất SửuHải Trung KimNam250 - 94 - 86
1985Ất SửuHải Trung KimNữ110 - 98 - 94
1973Quý SửuTang Đố MộcNam892 - 09 - 26
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ753 - 12 - 35
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam235 - 23 - 67
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ495 - 27 - 75

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam310 - 50 - 52
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ371 - 54 - 60
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam653 - 65 - 93
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ913 - 68 - 01
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam195 - 79 - 33
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ856 - 83 - 42
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam438 - 93 - 74
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ298 - 97 - 82
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam781 - 07 - 15
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ841 - 11 - 23
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam123 - 22 - 55
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ883 - 25 - 63

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam299 - 49 - 40
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ459 - 53 - 49
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam241 - 63 - 81
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ101 - 67 - 89
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam984 - 78 - 22
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ644 - 81 - 30
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam326 - 92 - 62
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ386 - 96 - 70
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam669 - 06 - 03
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ929 - 10 - 11
1963Quý MãoKim Bạch KimNam911 - 20 - 44
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ671 - 24 - 52

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam187 - 48 - 29
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ847 - 52 - 37
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam429 - 62 - 69
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ289 - 66 - 77
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam772 - 77 - 10
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ832 - 80 - 18
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam214 - 91 - 50
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ474 - 94 - 59
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam257 - 05 - 91
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ117 - 09 - 99
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam899 - 19 - 32
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ759 - 23 - 40

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam975 - 47 - 17
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ635 - 50 - 25
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam317 - 61 - 57
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ377 - 65 - 66
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam660 - 75 - 98
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ920 - 79 - 06
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam102 - 90 - 39
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ863 - 93 - 47
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam445 - 04 - 79
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ205 - 08 - 88
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam787 - 18 - 20
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ848 - 22 - 28

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam863 - 46 - 05
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ723 - 49 - 13
2014Giáp NgọSa Trung KimNam205 - 60 - 46
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ466 - 64 - 54
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam248 - 74 - 86
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ108 - 78 - 95
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam990 - 88 - 27
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ651 - 92 - 35
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam333 - 03 - 68
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ393 - 06 - 76
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam676 - 17 - 08
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ936 - 21 - 17

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam194 - 59 - 34
2015Ất MùiSa Trung KimNữ854 - 62 - 42
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam436 - 73 - 75
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ296 - 77 - 83
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam879 - 87 - 15
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ739 - 91 - 24
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam221 - 01 - 56
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ481 - 05 - 64
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam264 - 16 - 97
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ124 - 19 - 05
1955Ất MùiSa Trung KimNam806 - 30 - 37
1955Ất MùiSa Trung KimNữ766 - 34 - 46

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam982 - 58 - 22
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ642 - 61 - 31
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam324 - 72 - 63
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ384 - 75 - 71
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam767 - 86 - 04
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ827 - 90 - 12
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam109 - 00 - 44
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ869 - 04 - 53
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam452 - 15 - 85
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ212 - 18 - 93
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam794 - 29 - 26
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ854 - 32 - 34

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam870 - 56 - 11
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ730 - 60 - 19
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam212 - 71 - 51
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ472 - 74 - 60
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam655 - 85 - 92
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ915 - 88 - 00
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam997 - 99 - 33
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ658 - 03 - 41
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam340 - 13 - 73
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ300 - 17 - 81
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam682 - 28 - 14
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ943 - 31 - 22

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam758 - 55 - 99
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ818 - 59 - 07
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam100 - 69 - 40
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ861 - 73 - 48
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam243 - 84 - 80
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ103 - 87 - 88
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam886 - 98 - 21
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ746 - 02 - 29
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam228 - 12 - 61
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ488 - 16 - 70
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam271 - 26 - 02
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ131 - 30 - 10

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam646 - 54 - 87
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ906 - 58 - 95
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam989 - 68 - 28
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ649 - 72 - 36
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam431 - 82 - 68
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ291 - 86 - 77
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam774 - 97 - 09
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ834 - 00 - 17
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam116 - 11 - 50
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ876 - 15 - 58
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam459 - 25 - 90
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ219 - 29 - 99

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.