Con Số May Mắn Ngày 27/08/2026

« Ngày 26/08  |  Ngày 28/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Hôm Nay 27/08/2026 (Ngày Quý Dậu)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam228 - 47 - 94
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ189 - 51 - 02
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam871 - 62 - 35
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ731 - 65 - 43
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam314 - 76 - 75
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ374 - 80 - 84
1984Giáp TýHải Trung KimNam656 - 90 - 16
1984Giáp TýHải Trung KimNữ916 - 94 - 24
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam999 - 04 - 57
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ659 - 08 - 65
1960Canh TýBích Thượng ThổNam341 - 19 - 97
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ301 - 22 - 05

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam417 - 46 - 82
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ277 - 50 - 91
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam759 - 60 - 23
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ819 - 64 - 31
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam202 - 75 - 64
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ462 - 78 - 72
1985Ất SửuHải Trung KimNam244 - 89 - 04
1985Ất SửuHải Trung KimNữ104 - 93 - 12
1973Quý SửuTang Đố MộcNam887 - 03 - 45
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ747 - 07 - 53
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam229 - 17 - 86
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ489 - 21 - 94

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam305 - 45 - 71
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ365 - 49 - 79
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam647 - 59 - 11
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ907 - 63 - 19
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam190 - 73 - 52
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ850 - 77 - 60
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam432 - 88 - 93
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ292 - 91 - 01
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam775 - 02 - 33
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ835 - 06 - 41
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam117 - 16 - 74
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ877 - 20 - 82

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam293 - 44 - 59
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ453 - 47 - 67
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam235 - 58 - 99
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ196 - 62 - 08
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam978 - 72 - 40
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ638 - 76 - 48
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam320 - 87 - 81
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ381 - 90 - 89
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam663 - 01 - 21
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ923 - 04 - 30
1963Quý MãoKim Bạch KimNam905 - 15 - 62
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ666 - 19 - 70

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam181 - 43 - 47
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ841 - 46 - 55
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam423 - 57 - 88
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ284 - 61 - 96
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam766 - 71 - 28
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ826 - 75 - 37
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam209 - 85 - 69
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ469 - 89 - 77
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam251 - 00 - 10
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ111 - 03 - 18
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam894 - 14 - 50
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ754 - 18 - 59

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam969 - 41 - 35
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ629 - 45 - 44
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam312 - 56 - 76
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ372 - 59 - 84
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam654 - 70 - 17
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ914 - 74 - 25
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam197 - 84 - 57
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ857 - 88 - 66
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam439 - 98 - 65
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ299 - 02 - 06
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam782 - 13 - 39
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ842 - 16 - 47

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam857 - 40 - 24
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ717 - 44 - 32
2014Giáp NgọSa Trung KimNam200 - 54 - 64
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ460 - 58 - 73
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam242 - 69 - 05
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ102 - 72 - 13
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam985 - 83 - 46
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ645 - 87 - 54
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam327 - 97 - 86
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ387 - 01 - 95
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam670 - 12 - 27
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ930 - 15 - 35

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam188 - 53 - 75
2015Ất MùiSa Trung KimNữ848 - 57 - 61
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam430 - 68 - 93
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ291 - 71 - 02
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam873 - 82 - 34
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ733 - 85 - 42
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam215 - 96 - 75
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ476 - 00 - 83
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam258 - 10 - 15
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ118 - 14 - 23
1955Ất MùiSa Trung KimNam800 - 25 - 56
1955Ất MùiSa Trung KimNữ761 - 28 - 64

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam976 - 52 - 41
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ636 - 56 - 49
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam319 - 66 - 82
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ379 - 70 - 90
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam761 - 81 - 22
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ821 - 84 - 30
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam104 - 95 - 63
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ864 - 99 - 71
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam446 - 09 - 03
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ206 - 13 - 12
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam789 - 23 - 44
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ849 - 27 - 52

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam864 - 51 - 29
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ724 - 55 - 37
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam207 - 65 - 70
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ467 - 69 - 78
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam649 - 79 - 10
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ909 - 83 - 19
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam992 - 94 - 51
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ652 - 97 - 59
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam334 - 08 - 92
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ394 - 12 - 00
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam677 - 22 - 32
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ937 - 26 - 41

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam752 - 50 - 17
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ812 - 53 - 26
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam195 - 64 - 58
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ855 - 68 - 66
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam237 - 78 - 99
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ197 - 82 - 07
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam880 - 93 - 39
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ740 - 96 - 48
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam222 - 07 - 80
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ482 - 10 - 88
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam265 - 21 - 71
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ125 - 29 - 46

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam640 - 49 - 06
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ900 - 52 - 14
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam983 - 63 - 46
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ643 - 66 - 55
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam425 - 77 - 87
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ286 - 81 - 95
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam768 - 91 - 28
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ828 - 95 - 36
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam110 - 06 - 68
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ871 - 09 - 77
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam453 - 20 - 09
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ213 - 23 - 17

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.