Con Số May Mắn Ngày 26/08/2026

« Ngày 25/08  |  Ngày 27/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Hôm Nay 26/08/2026 (Ngày Nhâm Thân)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam285 - 04 - 37
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ145 - 07 - 46
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam827 - 18 - 78
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ787 - 21 - 86
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam370 - 32 - 19
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ330 - 36 - 27
1984Giáp TýHải Trung KimNam612 - 46 - 59
1984Giáp TýHải Trung KimNữ972 - 50 - 67
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam955 - 61 - 00
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ615 - 64 - 08
1960Canh TýBích Thượng ThổNam397 - 75 - 40
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ357 - 79 - 49

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam473 - 02 - 26
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ233 - 06 - 34
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam715 - 17 - 66
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ875 - 20 - 74
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam258 - 31 - 07
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ418 - 35 - 15
1985Ất SửuHải Trung KimNam200 - 45 - 47
1985Ất SửuHải Trung KimNữ161 - 49 - 56
1973Quý SửuTang Đố MộcNam843 - 59 - 88
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ703 - 63 - 96
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam285 - 74 - 29
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ446 - 77 - 37

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam361 - 01 - 14
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ321 - 05 - 22
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam603 - 15 - 54
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ964 - 19 - 63
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam146 - 30 - 95
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ806 - 33 - 03
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam489 - 44 - 36
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ249 - 48 - 44
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam731 - 58 - 76
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ891 - 62 - 85
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam174 - 72 - 17
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ834 - 76 - 25

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam249 - 00 - 02
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ409 - 04 - 10
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam292 - 14 - 43
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ152 - 18 - 51
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam934 - 29 - 83
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ694 - 32 - 92
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam377 - 43 - 24
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ337 - 46 - 32
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam619 - 57 - 65
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ979 - 61 - 73
1963Quý MãoKim Bạch KimNam962 - 71 - 05
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ622 - 75 - 14

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam137 - 99 - 90
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ897 - 02 - 99
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam480 - 13 - 31
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ240 - 17 - 39
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam722 - 27 - 72
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ882 - 31 - 80
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam265 - 42 - 12
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ425 - 45 - 21
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam207 - 56 - 53
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ167 - 60 - 61
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam850 - 70 - 94
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ710 - 74 - 02

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam925 - 98 - 79
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ685 - 01 - 87
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam368 - 12 - 19
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ328 - 16 - 07
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam610 - 26 - 60
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ971 - 30 - 68
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam153 - 40 - 01
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ813 - 44 - 09
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam495 - 55 - 41
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ256 - 58 - 50
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam738 - 69 - 82
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ898 - 73 - 90

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam813 - 96 - 67
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ774 - 00 - 75
2014Giáp NgọSa Trung KimNam256 - 11 - 08
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ416 - 14 - 70
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam298 - 25 - 48
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ159 - 29 - 56
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam941 - 39 - 89
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ601 - 43 - 97
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam384 - 53 - 30
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ344 - 57 - 38
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam626 - 68 - 70
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ986 - 71 - 78

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam144 - 10 - 96
2015Ất MùiSa Trung KimNữ804 - 13 - 33
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam487 - 24 - 37
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ247 - 27 - 45
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam829 - 38 - 77
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ789 - 42 - 85
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam272 - 52 - 18
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ432 - 56 - 26
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam214 - 67 - 58
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ174 - 70 - 67
1955Ất MùiSa Trung KimNam857 - 81 - 99
1955Ất MùiSa Trung KimNữ717 - 84 - 07

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam932 - 08 - 84
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ692 - 12 - 96
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam375 - 23 - 25
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ335 - 26 - 33
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam717 - 37 - 65
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ877 - 40 - 74
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam160 - 51 - 06
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ820 - 55 - 14
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam402 - 65 - 47
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ262 - 69 - 55
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam745 - 80 - 87
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ805 - 83 - 96

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam820 - 07 - 72
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ780 - 11 - 81
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam263 - 21 - 13
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ423 - 25 - 21
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam605 - 36 - 54
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ966 - 39 - 62
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam948 - 50 - 94
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ608 - 54 - 03
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam390 - 64 - 35
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ351 - 68 - 43
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam633 - 78 - 76
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ993 - 82 - 84

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam708 - 06 - 61
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ869 - 10 - 22
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam151 - 20 - 01
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ811 - 24 - 10
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam294 - 34 - 42
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ154 - 38 - 50
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam836 - 49 - 83
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ796 - 52 - 91
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam279 - 63 - 23
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ439 - 67 - 32
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam221 - 77 - 64
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ181 - 72 - 50

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam697 - 05 - 49
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ957 - 08 - 84
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam939 - 19 - 90
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ699 - 23 - 98
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam482 - 33 - 30
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ242 - 37 - 39
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam724 - 48 - 71
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ884 - 51 - 79
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam167 - 62 - 12
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ827 - 65 - 20
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam409 - 76 - 52
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ269 - 80 - 60

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.