Con Số May Mắn Ngày 25/08/2026

« Ngày 24/08  |  Ngày 26/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Hôm Nay 25/08/2026 (Ngày Tân Mùi)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam241 - 60 - 81
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ101 - 63 - 89
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam883 - 74 - 21
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ744 - 78 - 29
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam326 - 88 - 62
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ386 - 92 - 70
1984Giáp TýHải Trung KimNam669 - 03 - 02
1984Giáp TýHải Trung KimNữ929 - 06 - 11
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam911 - 17 - 43
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ671 - 20 - 51
1960Canh TýBích Thượng ThổNam354 - 31 - 84
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ314 - 35 - 92

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam429 - 59 - 69
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ289 - 62 - 77
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam772 - 73 - 09
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ832 - 77 - 18
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam214 - 87 - 50
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ474 - 91 - 58
1985Ất SửuHải Trung KimNam257 - 01 - 91
1985Ất SửuHải Trung KimNữ117 - 05 - 99
1973Quý SửuTang Đố MộcNam899 - 16 - 31
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ759 - 19 - 40
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam242 - 30 - 72
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ402 - 34 - 80

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam317 - 57 - 01
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ377 - 61 - 65
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam660 - 72 - 98
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ920 - 75 - 06
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam102 - 86 - 38
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ862 - 90 - 47
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam445 - 00 - 79
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ205 - 04 - 87
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam787 - 14 - 20
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ847 - 18 - 28
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam130 - 29 - 60
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ890 - 32 - 69

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam205 - 56 - 45
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ465 - 60 - 54
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam248 - 70 - 86
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ108 - 74 - 94
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam990 - 85 - 27
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ650 - 88 - 35
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam333 - 99 - 67
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ393 - 03 - 76
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam675 - 13 - 08
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ936 - 17 - 16
1963Quý MãoKim Bạch KimNam918 - 28 - 49
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ678 - 31 - 57

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam193 - 55 - 34
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ854 - 59 - 42
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam436 - 69 - 74
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ296 - 73 - 83
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam778 - 84 - 15
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ839 - 87 - 23
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam221 - 98 - 56
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ481 - 01 - 64
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam264 - 12 - 96
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ124 - 16 - 04
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam806 - 26 - 37
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ766 - 30 - 45

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam982 - 54 - 22
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ642 - 57 - 30
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam324 - 68 - 63
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ384 - 72 - 71
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam667 - 82 - 03
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ927 - 86 - 11
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam109 - 97 - 44
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ869 - 00 - 52
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam452 - 11 - 85
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ212 - 15 - 93
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam794 - 25 - 18
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ854 - 29 - 33

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam870 - 53 - 10
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ730 - 56 - 18
2014Giáp NgọSa Trung KimNam212 - 67 - 51
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ472 - 71 - 59
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam255 - 81 - 91
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ115 - 85 - 00
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam997 - 95 - 32
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ657 - 99 - 40
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam340 - 10 - 73
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ300 - 13 - 81
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam682 - 24 - 13
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ942 - 28 - 22

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam100 - 66 - 39
2015Ất MùiSa Trung KimNữ860 - 69 - 47
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam443 - 80 - 07
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ203 - 84 - 88
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam885 - 94 - 20
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ746 - 98 - 29
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam228 - 08 - 61
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ488 - 12 - 69
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam270 - 23 - 02
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ131 - 26 - 10
1955Ất MùiSa Trung KimNam813 - 37 - 42
1955Ất MùiSa Trung KimNữ773 - 41 - 51

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam988 - 65 - 27
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ649 - 68 - 36
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam331 - 79 - 68
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ391 - 82 - 76
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam773 - 93 - 09
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ834 - 97 - 17
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam116 - 07 - 49
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ876 - 11 - 58
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam459 - 22 - 90
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ219 - 25 - 98
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam701 - 36 - 31
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ861 - 39 - 29

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam877 - 63 - 16
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ737 - 67 - 24
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam219 - 78 - 56
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ479 - 81 - 65
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam662 - 92 - 97
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ922 - 96 - 05
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam904 - 06 - 38
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ664 - 10 - 46
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam347 - 20 - 78
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ307 - 24 - 87
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam689 - 35 - 19
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ949 - 38 - 27

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam765 - 62 - 04
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ825 - 66 - 12
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam107 - 76 - 45
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ867 - 80 - 53
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam250 - 91 - 85
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ110 - 94 - 17
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam892 - 05 - 26
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ752 - 09 - 34
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam235 - 19 - 67
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ495 - 23 - 75
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam277 - 33 - 07
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ137 - 15 - 54

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam653 - 61 - 92
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ913 - 65 - 01
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam995 - 75 - 33
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ655 - 79 - 41
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam438 - 89 - 74
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ298 - 93 - 82
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam780 - 04 - 14
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ841 - 07 - 22
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam123 - 18 - 55
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ883 - 22 - 63
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam465 - 32 - 95
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ226 - 36 - 04

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.