Con Số May Mắn Ngày 24/08/2026

« Ngày 23/08  |  Ngày 25/08 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Hôm Nay 24/08/2026 (Ngày Canh Ngọ)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam297 - 16 - 24
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ157 - 20 - 32
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam840 - 30 - 64
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ700 - 34 - 73
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam382 - 45 - 05
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ342 - 48 - 13
1984Giáp TýHải Trung KimNam625 - 59 - 46
1984Giáp TýHải Trung KimNữ985 - 62 - 54
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam967 - 73 - 86
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ627 - 77 - 95
1960Canh TýBích Thượng ThổNam310 - 87 - 27
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ370 - 91 - 35

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam485 - 15 - 12
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ245 - 18 - 20
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam728 - 29 - 53
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ888 - 33 - 61
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam270 - 43 - 93
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ430 - 47 - 02
1985Ất SửuHải Trung KimNam213 - 58 - 34
1985Ất SửuHải Trung KimNữ173 - 61 - 42
1973Quý SửuTang Đố MộcNam855 - 72 - 75
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ716 - 76 - 83
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam298 - 86 - 15
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ458 - 90 - 24

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam373 - 14 - 00
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ334 - 17 - 09
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam616 - 28 - 41
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ976 - 32 - 49
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam158 - 42 - 82
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ819 - 46 - 90
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam401 - 56 - 22
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ261 - 60 - 31
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam744 - 71 - 63
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ804 - 74 - 71
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam186 - 85 - 04
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ846 - 89 - 12

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam262 - 12 - 89
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ422 - 16 - 97
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam204 - 27 - 29
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ164 - 30 - 38
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam947 - 41 - 70
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ607 - 45 - 78
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam389 - 55 - 11
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ349 - 59 - 19
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam632 - 69 - 51
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ992 - 73 - 59
1963Quý MãoKim Bạch KimNam974 - 84 - 92
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ634 - 87 - 00

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam150 - 11 - 77
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ810 - 15 - 85
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam492 - 25 - 18
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ252 - 29 - 26
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam735 - 40 - 58
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ895 - 43 - 66
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam277 - 54 - 99
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ437 - 58 - 07
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam220 - 68 - 39
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ180 - 72 - 48
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam862 - 83 - 80
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ722 - 86 - 88

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam938 - 10 - 65
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ698 - 14 - 73
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam380 - 24 - 06
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ340 - 28 - 14
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam623 - 39 - 46
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ983 - 42 - 55
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam165 - 53 - 87
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ825 - 56 - 95
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam408 - 67 - 28
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ268 - 71 - 36
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam750 - 81 - 68
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ811 - 85 - 77

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam826 - 09 - 53
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ786 - 13 - 62
2014Giáp NgọSa Trung KimNam268 - 23 - 94
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ429 - 27 - 02
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam211 - 37 - 35
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ171 - 41 - 43
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam953 - 52 - 75
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ614 - 55 - 84
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam396 - 66 - 16
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ356 - 70 - 24
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam639 - 80 - 57
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ999 - 84 - 65

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam157 - 22 - 82
2015Ất MùiSa Trung KimNữ817 - 26 - 91
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam499 - 36 - 23
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ259 - 40 - 31
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam842 - 50 - 64
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ702 - 54 - 72
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam284 - 65 - 04
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ444 - 68 - 13
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam227 - 79 - 45
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ187 - 83 - 53
1955Ất MùiSa Trung KimNam869 - 93 - 86
1955Ất MùiSa Trung KimNữ729 - 97 - 94

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam945 - 21 - 71
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ605 - 24 - 79
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam387 - 35 - 11
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ347 - 39 - 20
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam730 - 49 - 52
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ890 - 53 - 60
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam172 - 64 - 93
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ832 - 67 - 01
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam415 - 78 - 33
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ275 - 81 - 42
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam757 - 92 - 74
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ817 - 96 - 82

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam833 - 20 - 59
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ793 - 23 - 67
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam275 - 34 - 00
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ435 - 37 - 08
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam618 - 48 - 40
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ978 - 52 - 48
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam960 - 62 - 81
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ621 - 66 - 89
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam303 - 77 - 22
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ363 - 80 - 30
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam645 - 91 - 62
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ906 - 95 - 70

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam721 - 18 - 47
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ881 - 22 - 55
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam163 - 33 - 88
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ824 - 36 - 96
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam206 - 47 - 29
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ166 - 51 - 37
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam848 - 61 - 69
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ709 - 65 - 77
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam291 - 75 - 10
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ451 - 79 - 18
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam234 - 90 - 50
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ194 - 93 - 59

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam609 - 17 - 36
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ969 - 21 - 44
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam952 - 31 - 76
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ612 - 35 - 84
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam494 - 46 - 17
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ254 - 49 - 25
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam737 - 60 - 57
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ897 - 64 - 66
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam179 - 74 - 98
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ839 - 78 - 06
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam422 - 88 - 39
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ282 - 92 - 47

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.