Con Số May Mắn Ngày 04/09/2026

« Ngày 03/09  |  Ngày 05/09 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Hôm Nay 04/09/2026 (Ngày Tân Tỵ)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam279 - 98 - 48
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ139 - 01 - 56
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam821 - 12 - 89
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ781 - 16 - 97
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam364 - 26 - 29
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ324 - 30 - 38
1984Giáp TýHải Trung KimNam606 - 40 - 70
1984Giáp TýHải Trung KimNữ966 - 44 - 78
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam949 - 55 - 11
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ609 - 58 - 19
1960Canh TýBích Thượng ThổNam391 - 69 - 51
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ351 - 73 - 59

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam467 - 96 - 36
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ227 - 00 - 44
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam709 - 11 - 77
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ869 - 14 - 85
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam252 - 25 - 18
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ412 - 29 - 26
1985Ất SửuHải Trung KimNam294 - 39 - 58
1985Ất SửuHải Trung KimNữ154 - 43 - 66
1973Quý SửuTang Đố MộcNam837 - 53 - 99
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ797 - 57 - 07
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam279 - 68 - 39
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ440 - 71 - 48

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam355 - 95 - 25
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ315 - 99 - 33
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam697 - 09 - 65
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ958 - 13 - 73
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam140 - 24 - 06
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ800 - 27 - 14
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam482 - 38 - 46
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ243 - 42 - 55
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam725 - 52 - 87
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ885 - 56 - 95
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam168 - 67 - 28
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ828 - 70 - 36

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam243 - 94 - 13
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ403 - 98 - 21
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam286 - 08 - 53
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ146 - 12 - 62
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam928 - 23 - 94
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ688 - 26 - 02
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam371 - 37 - 35
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ331 - 40 - 43
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam613 - 51 - 75
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ973 - 55 - 84
1963Quý MãoKim Bạch KimNam956 - 65 - 16
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ616 - 69 - 24

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam131 - 93 - 01
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ891 - 97 - 09
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam474 - 07 - 42
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ234 - 11 - 50
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam716 - 21 - 82
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ876 - 25 - 91
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam259 - 36 - 23
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ419 - 39 - 31
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam201 - 50 - 64
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ161 - 54 - 72
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam844 - 64 - 04
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ704 - 68 - 13

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam919 - 92 - 89
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ679 - 95 - 98
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam362 - 06 - 30
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ322 - 10 - 38
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam604 - 20 - 71
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ964 - 24 - 79
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam147 - 34 - 11
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ807 - 38 - 20
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam489 - 49 - 52
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ249 - 52 - 60
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam732 - 63 - 93
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ892 - 67 - 01

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam807 - 90 - 78
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ768 - 94 - 86
2014Giáp NgọSa Trung KimNam250 - 05 - 18
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ410 - 08 - 27
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam292 - 19 - 59
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ153 - 23 - 67
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam935 - 33 - 00
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ695 - 37 - 08
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam377 - 48 - 40
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ338 - 51 - 48
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam620 - 62 - 81
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ980 - 65 - 89

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam138 - 04 - 07
2015Ất MùiSa Trung KimNữ898 - 07 - 15
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam481 - 18 - 47
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ241 - 21 - 55
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam823 - 32 - 88
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ783 - 36 - 96
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam266 - 46 - 28
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ426 - 50 - 37
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam208 - 61 - 69
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ168 - 64 - 77
1955Ất MùiSa Trung KimNam851 - 75 - 10
1955Ất MùiSa Trung KimNữ711 - 79 - 18

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam926 - 02 - 95
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ686 - 06 - 03
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam369 - 17 - 35
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ329 - 20 - 44
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam711 - 31 - 76
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ871 - 35 - 84
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam154 - 45 - 17
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ814 - 49 - 25
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam496 - 59 - 57
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ256 - 63 - 66
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam739 - 74 - 98
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ899 - 77 - 06

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam814 - 01 - 83
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ774 - 05 - 91
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam257 - 15 - 24
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ417 - 19 - 32
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam699 - 30 - 64
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ959 - 33 - 73
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam942 - 44 - 05
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ602 - 48 - 13
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam384 - 58 - 46
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ345 - 62 - 54
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam627 - 72 - 86
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ987 - 76 - 95

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam702 - 00 - 71
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ863 - 04 - 80
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam145 - 14 - 12
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ805 - 18 - 20
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam287 - 29 - 53
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ148 - 32 - 61
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam830 - 43 - 93
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ790 - 46 - 02
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam273 - 57 - 34
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ433 - 61 - 42
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam215 - 71 - 75
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ175 - 83 - 15

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam691 - 99 - 60
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ951 - 02 - 68
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam933 - 13 - 00
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ693 - 17 - 09
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam476 - 27 - 41
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ236 - 31 - 49
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam718 - 42 - 82
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ878 - 45 - 90
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam161 - 56 - 22
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ821 - 60 - 31
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam403 - 70 - 63
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ263 - 74 - 71

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.