Con Số May Mắn Ngày 02/09/2026

« Ngày 01/09  |  Ngày 03/09 »  |  Xem Hôm Nay

Con Số May Mắn Hôm Nay 02/09/2026 (Ngày Kỷ Mão)

Bảng con số may mắn theo 12 con giáp dưới đây mang tính chất tham khảo, giải trí theo văn hoá dân gian, dựa trên tương quan Can-Chi ngày hôm nay, Ngũ hành nạp âm và Quái số của năm sinh.

Tuổi Tý

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2020Canh TýBích Thượng ThổNam291 - 10 - 34
2020Canh TýBích Thượng ThổNữ151 - 14 - 43
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNam834 - 24 - 75
2008Mậu TýTích Lịch HỏaNữ794 - 28 - 83
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNam376 - 39 - 16
1996Bính TýGiản Hạ ThủyNữ336 - 42 - 24
1984Giáp TýHải Trung KimNam619 - 53 - 56
1984Giáp TýHải Trung KimNữ979 - 56 - 65
1972Nhâm TýTang Đố MộcNam961 - 67 - 97
1972Nhâm TýTang Đố MộcNữ621 - 71 - 05
1960Canh TýBích Thượng ThổNam304 - 81 - 38
1960Canh TýBích Thượng ThổNữ364 - 85 - 46

Tuổi Sửu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2021Tân SửuBích Thượng ThổNam479 - 09 - 23
2021Tân SửuBích Thượng ThổNữ239 - 13 - 31
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNam722 - 23 - 63
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaNữ882 - 27 - 72
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNam264 - 37 - 04
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyNữ424 - 41 - 12
1985Ất SửuHải Trung KimNam207 - 52 - 45
1985Ất SửuHải Trung KimNữ167 - 55 - 53
1973Quý SửuTang Đố MộcNam849 - 66 - 85
1973Quý SửuTang Đố MộcNữ709 - 70 - 94
1961Tân SửuBích Thượng ThổNam292 - 80 - 26
1961Tân SửuBích Thượng ThổNữ452 - 84 - 34

Tuổi Dần

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNam367 - 08 - 11
2022Nhâm DầnKim Bạch KimNữ327 - 11 - 19
2010Canh DầnTùng Bách MộcNam610 - 22 - 52
2010Canh DầnTùng Bách MộcNữ970 - 26 - 60
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNam152 - 36 - 92
1998Mậu DầnThành Đầu ThổNữ813 - 40 - 01
1986Bính DầnLư Trung HỏaNam495 - 50 - 33
1986Bính DầnLư Trung HỏaNữ255 - 54 - 41
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNam737 - 65 - 74
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyNữ898 - 68 - 82
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNam180 - 79 - 14
1962Nhâm DầnKim Bạch KimNữ840 - 83 - 23

Tuổi Mão

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2023Quý MãoKim Bạch KimNam255 - 06 - 99
2023Quý MãoKim Bạch KimNữ416 - 10 - 08
2011Tân MãoTùng Bách MộcNam298 - 21 - 40
2011Tân MãoTùng Bách MộcNữ158 - 24 - 48
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNam941 - 35 - 81
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổNữ601 - 39 - 89
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNam383 - 49 - 21
1987Đinh MãoLư Trung HỏaNữ343 - 53 - 30
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNam626 - 64 - 62
1975Ất MãoĐại Khê ThủyNữ986 - 67 - 70
1963Quý MãoKim Bạch KimNam968 - 78 - 03
1963Quý MãoKim Bạch KimNữ628 - 81 - 11

Tuổi Thìn

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam144 - 05 - 88
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ804 - 09 - 96
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNam486 - 20 - 28
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyNữ246 - 23 - 36
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNam729 - 34 - 69
2000Canh ThìnBạch Lạp KimNữ889 - 37 - 77
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNam271 - 48 - 10
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcNữ431 - 52 - 18
1976Bính ThìnSa Trung ThổNam214 - 62 - 50
1976Bính ThìnSa Trung ThổNữ174 - 66 - 58
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNam856 - 77 - 91
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaNữ716 - 80 - 99

Tuổi Tỵ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNam932 - 04 - 76
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ692 - 08 - 84
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNam374 - 18 - 17
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyNữ334 - 22 - 25
2001Tân TỵBạch Lạp KimNam617 - 33 - 57
2001Tân TỵBạch Lạp KimNữ977 - 36 - 65
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNam159 - 47 - 98
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcNữ819 - 51 - 06
1977Đinh TỵSa Trung ThổNam402 - 61 - 38
1977Đinh TỵSa Trung ThổNữ262 - 65 - 47
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNam744 - 75 - 79
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaNữ804 - 79 - 87

Tuổi Ngọ

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNam820 - 03 - 64
2026Bính NgọThiên Hà ThủyNữ780 - 07 - 72
2014Giáp NgọSa Trung KimNam262 - 17 - 05
2014Giáp NgọSa Trung KimNữ423 - 21 - 13
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNam205 - 31 - 45
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcNữ165 - 35 - 54
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNam947 - 46 - 86
1990Canh NgọLộ Bàng ThổNữ608 - 49 - 94
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNam390 - 60 - 27
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaNữ350 - 64 - 35
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNam632 - 74 - 67
1966Bính NgọThiên Hà ThủyNữ993 - 78 - 76

Tuổi Mùi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2015Ất MùiSa Trung KimNam150 - 16 - 93
2015Ất MùiSa Trung KimNữ811 - 20 - 01
2003Quý MùiDương Liễu MộcNam493 - 30 - 34
2003Quý MùiDương Liễu MộcNữ253 - 34 - 42
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNam836 - 45 - 74
1991Tân MùiLộ Bàng ThổNữ796 - 48 - 83
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNam278 - 59 - 15
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaNữ438 - 62 - 23
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNam221 - 73 - 56
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyNữ181 - 77 - 64
1955Ất MùiSa Trung KimNam863 - 87 - 96
1955Ất MùiSa Trung KimNữ723 - 91 - 05

Tuổi Thân

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNam939 - 15 - 81
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ699 - 18 - 90
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNam381 - 29 - 22
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyNữ341 - 33 - 30
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNam724 - 43 - 63
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimNữ884 - 47 - 71
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNam166 - 58 - 03
1980Canh ThânThạch Lựu MộcNữ826 - 61 - 12
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNam409 - 72 - 44
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổNữ269 - 75 - 52
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNam751 - 86 - 85
1956Bính ThânSơn Hạ HỏaNữ811 - 90 - 93

Tuổi Dậu

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam827 - 14 - 70
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ787 - 17 - 78
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNam269 - 28 - 10
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyNữ429 - 32 - 19
1993Quý DậuKiếm Phong KimNam612 - 42 - 51
1993Quý DậuKiếm Phong KimNữ972 - 46 - 59
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNam954 - 56 - 92
1981Tân DậuThạch Lựu MộcNữ614 - 60 - 00
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNam397 - 71 - 32
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổNữ357 - 74 - 40
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNam639 - 85 - 73
1957Đinh DậuSơn Hạ HỏaNữ999 - 89 - 81

Tuổi Tuất

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNam715 - 12 - 58
2018Mậu TuấtBình Địa MộcNữ875 - 16 - 66
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNam157 - 27 - 99
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổNữ818 - 30 - 07
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNam200 - 41 - 39
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaNữ160 - 45 - 47
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNam842 - 55 - 80
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyNữ703 - 59 - 88
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNam285 - 69 - 20
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimNữ445 - 73 - 29
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNam227 - 84 - 61
1958Mậu TuấtBình Địa MộcNữ188 - 87 - 69

Tuổi Hợi

Năm SinhCan ChiMệnh Ngũ HànhGiới TínhQuái SốCon Số May Mắn
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNam603 - 11 - 46
2019Kỷ HợiBình Địa MộcNữ963 - 15 - 54
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNam946 - 25 - 87
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổNữ606 - 29 - 95
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNam488 - 40 - 27
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaNữ248 - 43 - 36
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNam731 - 54 - 68
1983Quý HợiĐại Hải ThủyNữ891 - 58 - 76
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNam173 - 68 - 09
1971Tân HợiThoa Xuyến KimNữ833 - 72 - 17
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNam416 - 83 - 49
1959Kỷ HợiBình Địa MộcNữ276 - 86 - 58

* Bảng trên mang tính chất tham khảo, giải trí theo quan niệm dân gian, không phải căn cứ để quyết định các vấn đề tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức cá cược nào.

Muốn xem con số riêng theo đúng tên và năm sinh của bạn (chính xác hơn bảng theo tuổi ở trên)? Thử ngay Công Cụ Tính Con Số May Mắn Theo Tên.