10 - NỮ ( Nữ thổ bức )

Nhị Thập Bát Tú

10 - 女土蝠 ( Nữ )

女星造作損嬌娘
兄弟相殘似虎狼
埋葬婚姻逢此宿
家財衰散復離鄉

Nữ tinh tạo tác tổn Kiều nương
Huynh đệ tương tàn tự hổ lang
Mai táng hôn nhân Phùng thử Tú
Gia Tài ly tán phục ly hương

Dịch :
Sao Nữ tạo xây vợ khó an
Anh em như sói cọp tương tàn
Hôn nhân chôn cất như dùng tới
Lìa quê tay trắng sống lang thang